Từ vựng
N1Danh từ

東側

ひがしがわ

Nghĩa

  • 1.phía đông
  • 2.bờ đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
east side, east bank
Tiếng Việt
phía đông, bờ đông
日本語
東側, 東岸
한국어
동쪽, 동쪽 은행
中文
东边, 东岸
Bahasa Indonesia
sisi timur
ภาษาไทย
ฝั่งตะวันออก
Español
lado este
Français
côté est
Deutsch
Ostseite
Português
lado leste

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.