ngu ngốc
On'yomi (音読み)
- グ
Kun'yomi (訓読み)
- おろ.か
Về kanji này
Kanji 「愚」 có nghĩa chính là "ngu muội" hoặc "hành động ngu ngốc". Chúng ta thường dùng nó như danh từ để chỉ sự ngu dốt hoặc hành vi thiếu suy nghĩ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến như "愚か (おろか)" nghĩa là "ngu ngốc", hay "愚痴 (ぐち)" có nghĩa là "than phiền vô ích". Ngoài ra, "愚行 (ぐこう)" chỉ hành động ngu xuẩn. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường mang nghĩa tiêu cực, vì vậy chỉ nên dùng trong những ngữ cảnh phù hợp để tránh xúc phạm người khác.
Câu ví dụ
愚かな行動は避けるべきだ。
Những hành động ngu ngốc nên được tránh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- foolish, folly, absurdity, stupid
- Tiếng Việt
- ngu ngốc
- 日本語
- 愚
- 한국어
- 어리석다
- 中文
- 愚
- id
- bodoh
- th
- โง่
- es
- necio
- fr
- fou
- de
- dumm
- pt
- tolo
Từ ghép phổ biến
- 愚かfoolish, stupid, silly
- 愚痴idle complaint, grumble, moha (ignorance, folly)
- 愚図愚図slowly, tardily, dawdling
- 愚行foolish act, folly
- 愚直simple honesty, tactless frankness
- 愚弄mockery, derision, ridicule
- 愚連隊gang of young toughs, hooligans, hoodlums
- 暗愚foolish, imbecile, feebleminded
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.