Từ vựng
N1Danh từ

恨む

うらむ

Nghĩa

  • 1.oán hận
  • 2.oán trách
  • 3.đổ lỗi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to bear a grudge against, to resent, to blame
Tiếng Việt
oán hận, oán trách, đổ lỗi
한국어
원한을 품다, 상대방에게 화내다, 비난하다
中文
心怀怨恨, 愤恨, 指责
Bahasa Indonesia
menyimpan dendam, sesal, menyalahkan
ภาษาไทย
มีความเจ็บใจ, รู้สึกไม่พอใจ, กล่าวโทษ
Español
guardar rencor, resentir, culpar
Français
être en rancœur contre, ressentir, blâmer
Deutsch
Groll hegen, beneiden, beschuldigen
Português
guardar rancor, ressentir, culpar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.