đề xuất, đưa ra
On'yomi (音読み)
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- さ.げる
- さ.げ
- た.てる
Về kanji này
Kanji 「提」 có nghĩa chính là đề xuất, mang lại hoặc cầm nắm. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như một động từ với các cách đọc như さ.げる (sageru) và た.てる (tateru). Một số từ ghép nổi bật bao gồm 提案 (ていあん, teian) có nghĩa là ‘đề xuất’, dùng khi đưa ra một ý tưởng mới; 提携 (ていけい, teikei) có nghĩa là ‘hợp tác’, thường dùng trong các mối quan hệ giữa công ty; và 提燈 (ちょうちん, chōchin) nghĩa là ‘đèn lồng’, một vật dụng truyền thống trong văn hóa Nhật Bản. Lưu ý rằng 「提」 thường biểu thị về việc đưa ra ý kiến hoặc vấn đề để thảo luận.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい提案をしました。
Tôi đã đưa ra một đề xuất mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bring up, propose, carry
- Tiếng Việt
- đề xuất, đưa ra
- 日本語
- 提出する, 提案する, 持ち上げる
- 한국어
- 끌어올리다, 제안하다, 가져가다
- 中文
- 提出, 提议, 携带
- id
- mengangkat, mengusulkan, membawa
- th
- ยกขึ้น, เสนอ, พาไป
- es
- sugerir, proponer, llevar
- fr
- souligner, proposer, porter
- de
- aufziehen, vorschlagen, tragen
- pt
- levantar, propor, carregar
Từ ghép phổ biến
- 提案proposal, suggestion
- 提携cooperation, partnership
- 提灯lantern
- 提起raising (a question, issue)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.