Từ vựng
N2Danh từ

提灯

ちょうちん

Nghĩa

  • 1.đèn lồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
paper lantern
Tiếng Việt
đèn lồng
日本語
提灯
한국어
종이 등
中文
纸灯笼
Bahasa Indonesia
lentera kertas
ภาษาไทย
โคมไฟกระดาษ
Español
farol de papel
Français
lanterne en papier
Deutsch
Papierlaterne
Português
lanterna de papel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.