N1Danh từ
方丈
ほうじょう
Nghĩa
- 1.jō vuông (khoảng 10 feet vuông)
- 2.phòng của sư phụ
- 3.trưởng lão
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- square jō (approx. 10 sq feet), abbot's chamber, chief priest
- Tiếng Việt
- jō vuông (khoảng 10 feet vuông), phòng của sư phụ, trưởng lão
- 日本語
- 方丈, 住職の部屋, 大僧正
- 한국어
- 법당, 방장방, 주지
- 中文
- 方丈(约10平方英尺), 主持的房间, 首席祭司
- Bahasa Indonesia
- kamar kepala
- ภาษาไทย
- ห้องอาบน้ำ
- Español
- sauna
- Français
- chambre abbatiale
- Deutsch
- Quadrat jō
- Português
- quarto do abade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.