Từ vựng
N1Danh từ

捻軍

ねんぐん

Nghĩa

  • 1.Nian Rebellion (Trung Quốc; 1851-1868)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Nian Rebellion (of China; 1851-1868)
Tiếng Việt
Nian Rebellion (Trung Quốc; 1851-1868)
日本語
捻軍, 清朝の民変
한국어
捻군 (중국의 반란; 1851-1868)
中文
捻军(中国的反乱;1851-1868)
Bahasa Indonesia
Pemberontakan Nian
ภาษาไทย
การกบฏเหนียน
Español
Rebelión Nian
Français
Révolte Nian
Deutsch
Nian-Rebellion
Português
Rebelião Nian

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.