N1Danh từ
拉麺
ラーメン
Nghĩa
- 1.mì ramen
- 2.mì kiểu Trung Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ramen, Chinese-style noodles
- Tiếng Việt
- mì ramen, mì kiểu Trung Quốc
- 日本語
- ラーメン, 中華麺
- 한국어
- 라멘, 중국식 국수
- 中文
- 拉面, 中式面条
- Bahasa Indonesia
- ramen
- ภาษาไทย
- ราเมน
- Español
- ramen
- Français
- ramen
- Deutsch
- Ramen
- Português
- ramen
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.