Từ vựng
N1Danh từ

素麺

そうめん

Nghĩa

  • 1.mì trắng mịn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fine white noodles
Tiếng Việt
mì trắng mịn
日本語
細長い白い麺
한국어
가는 흰 국수
中文
细白面条
Bahasa Indonesia
mie halus
ภาษาไทย
เส้นก๋วยเตี๋ยว
Español
fideos finos
Français
nouilles fines
Deutsch
feine Nussschnüre
Português
massa fina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.