N1Danh từ
擁壁
ようへき
Nghĩa
- 1.tường chắn
- 2.tường đỡ
- 3.vách chắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- retaining wall, breast wall, revetment
- Tiếng Việt
- tường chắn, tường đỡ, vách chắn
- 日本語
- 擁壁, 胸壁, 護岸
- 한국어
- 옹벽, 가슴벽, 옹호벽
- 中文
- 挡土墙, 胸墙, 护岸
- Bahasa Indonesia
- tembok penahan
- ภาษาไทย
- กำแพงกันดิน
- Español
- muro de contención
- Français
- mur de soutènement
- Deutsch
- Stützmauer
- Português
- muro de contenção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.