N1Danh từ
壁訴訟
かべそしょう
Nghĩa
- 1.lầm bầm một mình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grumbling or mumbling to oneself
- Tiếng Việt
- lầm bầm một mình
- 日本語
- 独り言
- 한국어
- 혼잣말
- 中文
- 自言自语
- Bahasa Indonesia
- gerutuan
- ภาษาไทย
- การบ่นพึมพำ
- Español
- murmullos
- Français
- grognement
- Deutsch
- Gemosere
- Português
- murmúrio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.