N1Danh từ
擁護
ようご
Nghĩa
- 1.bảo vệ
- 2.ủng hộ
- 3.hỗ trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- protection, defence, support
- Tiếng Việt
- bảo vệ, ủng hộ, hỗ trợ
- 日本語
- 擁護
- 한국어
- 옹호, 방어, 지원
- 中文
- 支持, 维护, 拥护
- Bahasa Indonesia
- dukungan
- ภาษาไทย
- การสนับสนุน
- Español
- apoyo
- Français
- soutien
- Deutsch
- Unterstützung
- Português
- apoio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また、土地の擁護も重要だ
Hơn nữa, bảo vệ đất đai cũng rất quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.