Từ vựng
N3Danh từ

披崎

ひざき

Nghĩa

  • 1.điểm nhô ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sharp point or feature on land
Tiếng Việt
điểm nhô ra
日本語
披崎
한국어
날카로운 점
中文
尖锐点
Bahasa Indonesia
titik tajam
ภาษาไทย
จุดแหลม
Español
punto afilado
Français
point acéré
Deutsch
spitze Landmarke
Português
ponto afiado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.