N1Danh từ
抽送
ちゅうそう
Nghĩa
- 1.chuyển động vào ra
- 2.pistoning
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in and out movement (esp. during intercourse), pistoning
- Tiếng Việt
- chuyển động vào ra, pistoning
- 日本語
- 出入り運動, ピストン運動
- 한국어
- 출입 운동, 피스톤 작용
- 中文
- 进出运动, 活塞作用
- Bahasa Indonesia
- gerakan masuk dan keluar
- ภาษาไทย
- การเคลื่อนที่เข้าและออก
- Español
- movimiento de entrada y salida
- Français
- mouvement d'aller-retour
- Deutsch
- Bewegung hinein und heraus
- Português
- movimento de entrada e saída
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.