Từ vựng
N1Danh từ

招致

しょうち

Nghĩa

  • 1.mời gọi
  • 2.triệu tập
  • 3.kêu gọi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
invitation, summons, bidding (e.g. to host the Olympics)
Tiếng Việt
mời gọi, triệu tập, kêu gọi
日本語
招待, 召喚, オリンピックの開催を呼ぶ
한국어
초대, 소환, 유치(예: 올림픽)
中文
邀请, 传唤, 招标(例如承办奥运会)
Bahasa Indonesia
undangan
ภาษาไทย
คำเชิญ
Español
invitación
Français
invitation
Deutsch
Einladung
Português
convite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.