Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

掲げる

かかげる

Nghĩa

  • 1.đưa ra (thông báo, biển hiệu, v.v.)
  • 2.treo (ví dụ: biểu ngữ)
  • 3.bay (ví dụ: cờ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to put up (a notice, sign, etc.), to hang out (e.g. a banner), to fly (e.g. a flag)
Tiếng Việt
đưa ra (thông báo, biển hiệu, v.v.), treo (ví dụ: biểu ngữ), bay (ví dụ: cờ)
日本語
掲げる
한국어
내걸다
中文
悬挂
Bahasa Indonesia
menempelkan pengumuman
ภาษาไทย
ติดประกาศ
Español
colocar un aviso
Français
afficher un avis
Deutsch
ein Zeichen anbringen
Português
pendurar um aviso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 朴の枝に掲げる案内の話。

    Một câu chuyện về bảng thông báo đặt trên cành cây ngọc lan.

  • 彼の目標は古い額を掲げることだ。

    Mục tiêu của anh ấy là trưng bày một khung hình cũ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.