N1Danh từ
搭乗
とうじょう
Nghĩa
- 1.lên tàu
- 2.lên máy bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- embarkation, boarding (a ship or aircraft)
- Tiếng Việt
- lên tàu, lên máy bay
- 日本語
- 搭乗, 飛行機や船の乗り込み
- 한국어
- 탑승, 선박 또는 항공기 탑승
- 中文
- 登机, 登船
- Bahasa Indonesia
- pemberangkatan, naik (kapal atau pesawat)
- ภาษาไทย
- การขึ้นเครื่อง, ขึ้นบอร์ด (เรือหรือเครื่องบิน)
- Español
- embarque, subida (a un barco o avión)
- Français
- embarquement, montée (à bord d'un navire ou d'un avion)
- Deutsch
- Einschiffung, Bordgang
- Português
- embarque, embarque (nave ou avião)
Kanji được dùng
Từ liên quan
乗客
じょうきゃく
hành khách
N1乗組員
のりくみいん
thuyền viên, thành viên thủy thủ đoàn
N1乗り
のり
cưỡi, lên
N1乗員
じょういん
thành viên phi hành đoàn, người trên tàu
N1乗用車
じょうようしゃ
xe (hành khách), ôtô
N1乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, thuyền, v.v.), vào
N1乗降
じょうこう
lên và xuống, lên xuống
N1乗車
じょうしゃ
lên (tàu, xe buýt, v.v.), vào (ví dụ xe tắc-xi)
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.