N1Danh từ
捻挫
ねんざ
Nghĩa
- 1.bong gân
- 2.vặn
- 3.bẻ khớp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sprain, twist, wrench
- Tiếng Việt
- bong gân, vặn, bẻ khớp
- 日本語
- 捻挫, ツイスト, 捻る
- 한국어
- 염좌, 비틀다, 휘다
- 中文
- 扭伤, 扭动, 扭曲
- Bahasa Indonesia
- keseleoan
- ภาษาไทย
- การแพลง
- Español
- esguince
- Français
- entorse
- Deutsch
- Verstauchung
- Português
- entorse
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.