Từ vựng
N1Danh từ

挫折

ざせつ

Nghĩa

  • 1.trở ngại
  • 2.thất bại
  • 3.nản lòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
setback, failure (e.g. plans, business), frustration
Tiếng Việt
trở ngại, thất bại, nản lòng
日本語
挫折, 失敗, フラストレーション
한국어
좌절, 실패, 좌절감
中文
挫折, 失败, 挫败
Bahasa Indonesia
kemunduran
ภาษาไทย
ความล้มเหลว
Español
contratiempo
Français
revers
Deutsch
Rückschlag
Português
contratempo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼女は挫折をし、新しい道を探した。

    Cô ấy đã gặp thất bại và tìm kiếm con đường mới.

  • 事故の原因を探る者は途中で挫折した。

    Người điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã từ bỏ giữa chừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.