N1Động từ nhóm 2
捻る
ひねる
Nghĩa
- 1.xoắn
- 2.vặn
- 3.quay (vòi nước, công tắc, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to twist, to wrench, to turn (a tap, switch, etc.)
- Tiếng Việt
- xoắn, vặn, quay (vòi nước, công tắc, v.v.)
- 日本語
- 捻る, ねじる, 回す
- 한국어
- 비틀다, 강제로 돌리다, 돌리다 (수도꼭지, 스위치 등)
- 中文
- 扭动, 拧, 转动(水龙头、开关等)
- Bahasa Indonesia
- memutar
- ภาษาไทย
- บิด
- Español
- torcer
- Français
- tordre
- Deutsch
- drehen
- Português
- torcer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.