Từ vựng
N1Danh từ

提喩

ていゆ

Nghĩa

  • 1.synecdoche

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
synecdoche
Tiếng Việt
synecdoche
日本語
シネクドキ
한국어
제유
中文
提喩
Bahasa Indonesia
sinécdote
ภาษาไทย
ซินนีซโดคี
Español
sinécdoque
Français
synécdoque
Deutsch
Synekdoche
Português
sinédoque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.