N1Danh từ
岐阜提灯
ぎふぢょうちん
Nghĩa
- 1.đèn Gifu
- 2.đèn giấy hình trứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gifu lantern, elegant egg-shaped paper lantern, usu. with a tassel at the bottom, made in Gifu
- Tiếng Việt
- đèn Gifu, đèn giấy hình trứng
- 日本語
- 岐阜提灯, ぎふちょうちん
- 한국어
- 기후 랜턴
- 中文
- 岐阜灯笼, 岐阜纸灯笼
- Bahasa Indonesia
- lentera Gifu
- ภาษาไทย
- โคมไฟกิฟุ
- Español
- farol de Gifu
- Français
- lanterne de Gifu
- Deutsch
- Gifu-Laterne
- Português
- lanterna de Gifu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.