Từ vựng
N1Danh từ

懇願

こんがん

Nghĩa

  • 1.nài nỉ
  • 2.kêu gọi
  • 3.cầu xin

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pleading, entreaty, supplication
Tiếng Việt
nài nỉ, kêu gọi, cầu xin
日本語
懇願
한국어
탄원
中文
恳请
Bahasa Indonesia
permohonan
ภาษาไทย
การขอร้อง
Español
súplica
Français
supplication
Deutsch
Bittschrift
Português
súplica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.