Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

憂える

うれえる

Nghĩa

  • 1.lo lắng về
  • 2.có sự lo lắng về
  • 3.quan tâm về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to worry about, to be anxious about, to be concerned about
Tiếng Việt
lo lắng về, có sự lo lắng về, quan tâm về
日本語
憂える
한국어
걱정하다, 염려하다
中文
忧虑, 担心, 关注
Bahasa Indonesia
khawatir tentang
ภาษาไทย
กังวลเกี่ยวกับ
Español
preocuparse por
Français
s'inquiéter de
Deutsch
sich sorgen um
Português
preocupar-se com

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.