N1Danh từ
慈雨
じう
Nghĩa
- 1.mưa hữu ích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- welcome rain, beneficial rain, blessed rain
- Tiếng Việt
- mưa hữu ích
- 日本語
- 慈雨, 福雨
- 한국어
- 자비로운 비
- 中文
- 惠雨
- Bahasa Indonesia
- hujan berkah
- ภาษาไทย
- ฝนที่ดี
- Español
- lluvia beneficiente
- Français
- pluie bénie
- Deutsch
- Willkommensregen
- Português
- chuva abençoada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.