Từ vựng
N1Danh từ

摘み

つまみ

Nghĩa

  • 1.nút
  • 2.tay cầm
  • 3.nút bấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
knob, handle, button
Tiếng Việt
nút, tay cầm, nút bấm
日本語
摘み, ハンドル, ボタン
한국어
손잡이, 핸들, 버튼
中文
旋钮, 手柄, 按钮
Bahasa Indonesia
tombol
ภาษาไทย
ปุ่ม
Español
botón
Français
bouton
Deutsch
Knopf
Português
botão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.