Từ vựng
N1Danh từ

拐引

かいいん

Nghĩa

  • 1.lừa đảo
  • 2.bắt cóc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carrying off by deception, kidnap
Tiếng Việt
lừa đảo, bắt cóc
日本語
だまし取る, 誘拐
한국어
속임수로 데려가다, 납치
中文
通过欺骗来带走, 绑架
Bahasa Indonesia
penculikan dengan penipuan
ภาษาไทย
การลักพา
Español
secuestro por engaño
Français
enlèvement par tromperie
Deutsch
Entführung durch Täuschung
Português
rapto por engano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.