N1Danh từ
拷器
ごうき
Nghĩa
- 1.dụng cụ tra tấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- instruments of torture
- Tiếng Việt
- dụng cụ tra tấn
- 日本語
- 拷器
- 한국어
- 고문 도구
- 中文
- 酷刑器具
- Bahasa Indonesia
- alat siksaan
- ภาษาไทย
- เครื่องทรมาน
- Español
- instrumentos de tortura
- Français
- instruments de torture
- Deutsch
- Folterinstrumente
- Português
- instrumentos de tortura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.