N1Danh từ
拍子
ひょうし
Nghĩa
- 1.nhịp điệu
- 2.thời gian
- 3.đơn vị đo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- time, meter, metre
- Tiếng Việt
- nhịp điệu, thời gian, đơn vị đo
- 日本語
- 拍子, 時間, メーター
- 한국어
- 박자, 시간, 미터
- 中文
- 节拍, 时间, 米
- Bahasa Indonesia
- detak
- ภาษาไทย
- จังหวะ
- Español
- tiempo
- Français
- temps
- Deutsch
- Takt
- Português
- tempo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.