Từ vựng
N1Danh từ

拉丁

ラテン

Nghĩa

  • 1.tiếng Latinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Latin (language), Latin-American, Latin
Tiếng Việt
tiếng Latinh
日本語
ラテン語
한국어
라틴어
中文
拉丁语
Bahasa Indonesia
Latin
ภาษาไทย
ภาษาลาติน
Español
latín
Français
latin
Deutsch
Latein
Português
latim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.