Từ vựng
N3Danh từ

扇子

せんす

Nghĩa

  • 1.quạt gấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
folding fan
Tiếng Việt
quạt gấp
日本語
扇子
한국어
접이식 부채
中文
折扇
Bahasa Indonesia
kipas lipat
ภาษาไทย
พัดลมพับ
Español
abanico plegable
Français
eventail pliant
Deutsch
Faltfächer
Português
leque dobrável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.