Từ vựng
N1Danh từ

捻り

ひねり

Nghĩa

  • 1.xoắn
  • 2.xoay
  • 3.thông minh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
twist, spin, ingenuity
Tiếng Việt
xoắn, xoay, thông minh
日本語
捻り, ひねり, 工夫
한국어
비틀기, 회전, 독창성
中文
扭曲, 旋转, 聪明才智
Bahasa Indonesia
putaran
ภาษาไทย
การหมุน
Español
giro
Français
tour
Deutsch
Drehung
Português
torção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.