Từ vựng
N1Danh từ

批准

ひじゅん

Nghĩa

  • 1.phê chuẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ratification
Tiếng Việt
phê chuẩn
日本語
批准
한국어
비준
中文
批准
Bahasa Indonesia
ratifikasi
ภาษาไทย
การให้สัตยาบัน
Español
ratificación
Français
ratification
Deutsch
Ratifizierung
Português
ratificação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.