N1Danh từ
批判
ひはん
Nghĩa
- 1.phê bình
- 2.phán xét
- 3.đánh giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- criticism, judgement, judgment
- Tiếng Việt
- phê bình, phán xét, đánh giá
- 日本語
- 批判, 判断, 判定
- 한국어
- 비판, 판단, 판결
- 中文
- 批判, 判断, 评判
- Bahasa Indonesia
- kritik
- ภาษาไทย
- การวิจารณ์
- Español
- crítica
- Français
- critique
- Deutsch
- Kritik
- Português
- crítica
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この差により、日本は国際社会からの批判を受ける可能性もある
Sự chênh lệch này có thể dẫn đến việc Nhật Bản bị chỉ trích từ cộng đồng quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.