Từ vựng
N1Danh từ

懲戒

ちょうかい

Nghĩa

  • 1.kỷ luật
  • 2.hình phạt
  • 3.trừng phạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
discipline, punishment, reprimand
Tiếng Việt
kỷ luật, hình phạt, trừng phạt
日本語
懲戒, 罰, 叱責
한국어
징계, 처벌, 견책
中文
惩戒, 惩罚, 训斥
Bahasa Indonesia
disiplin
ภาษาไทย
วินัย
Español
disciplina
Français
discipline
Deutsch
Disziplin
Português
disciplina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.