Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

懲りる

こりる

Nghĩa

  • 1.học từ kinh nghiệm
  • 2.học bài học
  • 3.học cách khó khăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to learn by experience, to learn one's lesson, to learn the hard way
Tiếng Việt
học từ kinh nghiệm, học bài học, học cách khó khăn
日本語
経験から学ぶ, 教訓を得る, 厳しい方法で学ぶ
한국어
경험을 통해 배우다, 교훈을 얻다, 힘든 방법으로 배우다
中文
从经验中吸取教训, 懂得教训, 艰难学习的经历
Bahasa Indonesia
belajar dari pengalaman
ภาษาไทย
เรียนรู้จากประสบการณ์
Español
aprender por experiencia
Français
apprendre par l'expérience
Deutsch
aus Erfahrung lernen
Português
aprender pela experiência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.