N1Danh từ
憤死
ふんし
Nghĩa
- 1.chết vì phẫn nộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dying in a fit of anger or indignation
- Tiếng Việt
- chết vì phẫn nộ
- 日本語
- 憤死
- 한국어
- 분노로 죽다
- 中文
- 愤死
- Bahasa Indonesia
- mati dalam kemarahan
- ภาษาไทย
- ตายในความโกรธ
- Español
- morir de rabia
- Français
- mourir de colère
- Deutsch
- in Wut sterben
- Português
- morrer de raiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.