N1Động từ nhóm 1
挿す
さす
Nghĩa
- 1.chèn
- 2.đặt vào
- 3.trồng (cành)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to insert, to put in, to plant (a cutting)
- Tiếng Việt
- chèn, đặt vào, trồng (cành)
- 日本語
- 挿入する, 入れる, 挿し木する
- 한국어
- 삽입하다, 넣다, 묘목을 심다
- 中文
- 插入, 放入, 种植
- Bahasa Indonesia
- menyisipkan
- ภาษาไทย
- แทรก
- Español
- inserir
- Français
- insérer
- Deutsch
- einfügen
- Português
- inserir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.