Từ vựng
N1Danh từ

愚直

ぐちょく

Nghĩa

  • 1.trung thực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
simple honesty, tactless frankness
Tiếng Việt
trung thực
日本語
愚直
한국어
솔직함
中文
愚直
Bahasa Indonesia
kejujuran sederhana, keterusterangan yang tidak pantas
ภาษาไทย
ความซื่อสัตย์ง่ายๆ, ความตรงไปตรงมาแบบไม่เกรงใจ
Español
honestidad simple, franqueza descortés
Français
honnêteté simple, franchise maladroite
Deutsch
einfache Ehrlichkeit, taktloses Offenheit
Português
honestidade simples, franqueza indiscreta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.