Từ vựng
N1Danh từ

恭賀

きょうが

Nghĩa

  • 1.chúc mừng tôn trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
respectful congratulations
Tiếng Việt
chúc mừng tôn trọng
日本語
敬意を表したお祝い
한국어
존경을 표하는 축하
中文
恭贺
Bahasa Indonesia
ucapan selamat hormat
ภาษาไทย
คำอวยพรอย่างเคารพ
Español
felicitaciones respetuosas
Français
félicitations respectueuses
Deutsch
respektvolle Glückwünsche
Português
congratulações respeitosas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.