N1Danh từ
憂戚
ゆうせき
Nghĩa
- 1.nỗi buồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grief
- Tiếng Việt
- nỗi buồn
- 日本語
- 悲しみ
- 한국어
- 슬픔
- 中文
- 忧伤
- Bahasa Indonesia
- duka
- ภาษาไทย
- ความเศร้า
- Español
- duelo
- Français
- chagrin
- Deutsch
- Trauer
- Português
- tristeza
Kanji được dùng
Từ liên quan
内憂外患
ないゆうがいかん
nỗi lo trong nước và ngoài nước
N1憂慮
ゆうりょ
lo âu, quan ngại
N1憂鬱
ゆううつ
trầm cảm, u sầu
N1憂える
うれえる
lo lắng về, có sự lo lắng về
N1一喜一憂
いっきいちゆう
chuyển đổi giữa hạnh phúc và lo âu, dao động giữa vui và buồn
N1杞憂
きゆう
nỗi sợ không cần thiết, lo lắng vô căn cứ
N1憂き目
うきめ
trải nghiệm đắng cay, nỗi khổ
N1憂い
うれい
nỗi buồn, nỗi đau
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.