N1Danh từ
弁慶
べんけい
Nghĩa
- 1.Người mạnh mẽ
- 2.Người tỏ ra dũng cảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strong person, person putting on a brave front, bamboo tube with holes drilled in it (used as a stand for kitchen utensils, fans, etc.)
- Tiếng Việt
- Người mạnh mẽ, Người tỏ ra dũng cảm
- 日本語
- 弁慶, 強い人
- 한국어
- 강한 사람, 용감한 사람
- 中文
- 强者, 勇敢的人
- Bahasa Indonesia
- orang kuat
- ภาษาไทย
- คนแข็งแกร่ง
- Español
- persona fuerte
- Français
- personne forte
- Deutsch
- starker Mensch
- Português
- pessoa forte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.