Từ vựng
N1Danh từ

拉ぐ

ひしぐ

Nghĩa

  • 1.nghiền nát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to crush, to squash, to overpower
Tiếng Việt
nghiền nát
日本語
押しつぶす
한국어
부수다
中文
压碎
Bahasa Indonesia
menghancurkan, menghimpit
ภาษาไทย
บดขยี้, ทำลาย
Español
aplastar, squash
Français
écraser, broyer
Deutsch
zerdrücken, verdrängen
Português
esmagar, espremer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.