Từ vựng
N1Danh từ

伊拉久

イラク

Nghĩa

  • 1.Iraq

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Iraq
Tiếng Việt
Iraq
日本語
イラク
한국어
이라크
中文
伊拉克
Bahasa Indonesia
Irak
ภาษาไทย
อิรัก
Español
Iraq
Français
Irak
Deutsch
Irak
Português
Iraque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.