N1Danh từ
忌避
きひ
Nghĩa
- 1.tránh né
- 2.trốn tránh
- 3.trốn tránh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- evasion, avoidance, shirking
- Tiếng Việt
- tránh né, trốn tránh, trốn tránh
- 日本語
- 避けること, 回避, 逃げること
- 한국어
- 회피, 회피, 빈정
- 中文
- 回避, 避免, 逃避
- Bahasa Indonesia
- penghindaran, menghindar, menjauhkan diri
- ภาษาไทย
- การหลบหลีก, การหลบเลี่ยง, การเลี่ยง
- Español
- evasión, evitación, esquivar
- Français
- évasion, évitement, s'absenter
- Deutsch
- Evasion, Vermeidung, Sich drücken
- Português
- evasão, evitação, fugir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.