N1Danh từ
惰性
だせい
Nghĩa
- 1.quán tính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- force of habit, inertia
- Tiếng Việt
- quán tính
- 日本語
- 習慣の力
- 한국어
- 습관의 힘
- 中文
- 惰性
- Bahasa Indonesia
- kebiasaan, inertial
- ภาษาไทย
- แรงขับเคลื่อนของนิสัย
- Español
- fuerza de hábito, inercia
- Français
- force d'habitude, inertie
- Deutsch
- Gewohnheit, Trägheit
- Português
- força do hábito, inércia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.