Từ vựng
N1Danh từ

惰弱

だじゃく

Nghĩa

  • 1.thờ ơ
  • 2.không quyết đoán
  • 3.uể oải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
apathetic, lackadaisical, indolent
Tiếng Việt
thờ ơ, không quyết đoán, uể oải
日本語
惰弱, 無気力
한국어
무관심한, 태만한, 무기력한
中文
无精打采, 懒惰, 无力
Bahasa Indonesia
apatis, malas
ภาษาไทย
เฉื่อยชา, ไร้ชีวิตชีวา
Español
apático, indolente
Français
apathique, indolent
Deutsch
apathisch, desinteressiert
Português
apatético, indolente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.