N1Danh từ
晩御飯
ばんごはん
Nghĩa
- 1.bữa tối
- 2.bữa ăn tối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dinner, evening meal
- Tiếng Việt
- bữa tối, bữa ăn tối
- 日本語
- 晩御飯
- 한국어
- 저녁
- 中文
- 晚饭, 晚餐
- Bahasa Indonesia
- makan malam
- ภาษาไทย
- มื้อเย็น
- Español
- cena
- Français
- dîner
- Deutsch
- Abendessen
- Português
- jantar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.