Kính, Ngài
On'yomi (音読み)
- ギョ
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
- おん.
- お。る
- お。す
Về kanji này
Chữ kanji 「御」 có nghĩa chính là kính trọng hoặc là quý ông, quý bà. Đây thường được dùng làm tiền tố thể hiện sự tôn kính. Chữ này không phải là động từ mà thường xuất hiện trong danh từ. Ví dụ, 御飯 (ごはん) có nghĩa là cơm, theo nghĩa đen là ‘cơm tôn kính’, hay 御礼 (おれい) có nghĩa là lời cảm ơn để bày tỏ sự kính trọng. Thêm vào đó, 御規約 (ごきやく) là quy định hay điều lệ. Một điểm cần lưu ý là khi dùng chữ này, bạn thường cần chú ý đến ngữ cảnh để thể hiện sự tôn kính đúng cách.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
御社のご繁栄をお祈りします。
Tôi chúc công ty bạn ngày càng thịnh vượng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Honorific, Lord
- Tiếng Việt
- Kính, Ngài
- 日本語
- おん, お
- 한국어
- 존경하는
- 中文
- 尊贵的
- id
- terhormat
- th
- เกียรติ
- es
- honorífico
- fr
- honorifique
- de
- ehrwürdig
- pt
- honorífico
Từ ghép phổ biến
- 御飯Cooked rice, Meal
- 御礼Thank you, Gratitude
- 御規約Regulations, Terms of service
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.