N1Danh từ
御薦
おこも
Nghĩa
- 1.người ăn xin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beggar
- Tiếng Việt
- người ăn xin
- 日本語
- 御薦
- 한국어
- 거지
- 中文
- 乞丐
- Bahasa Indonesia
- pengemis
- ภาษาไทย
- คนเร่ร่อน
- Español
- mendigo
- Français
- mendiant
- Deutsch
- Bettler
- Português
- mendigo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.